cgs system

cgs system

The scientist uses the cgs system to measure the length of the metal rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đo lường cgs: "cgs system" viết tắt của "centimeter-gram-second system", một hệ thống đo lường dựa trên ba đơn vị cơ bản centimét (cho chiều dài), gam (cho khối lượng) giây (cho thời gian). Hệ thống này thường được sử dụng trong vật kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực điện từ học học cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống cgs thường được sử dụng trong vật để đo các khoảng cách khối lượng nhỏ.)
  • (Trong hệ thống cgs, lực được đo bằng đơn vị dyne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in the cgs system": làm việc với hệ thống cgs.

    • Many older scientific textbooks still work in the cgs system. (Nhiều sách giáo khoa khoa học vẫn làm việc với hệ thống cgs.)
  • "conversion between cgs and SI systems": chuyển đổi giữa hệ thống cgs hệ thống SI.

    • Converting units from the cgs system to the SI system requires careful calculation. (Việc chuyển đổi đơn vị từ hệ thống cgs sang hệ thống SI đòi hỏi tính toán cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • cgs unit (danh từ): đơn vị đo lường trong hệ thống cgs.

    • The erg is a cgs unit of energy. (Erg một đơn vị năng lượng trong hệ thống cgs.)
  • cgs system of units (cụm danh từ): tên đầy đủ của hệ thống cgs.

    • The cgs system of units was widely used before the adoption of the SI system. (Hệ thống đơn vị cgs được sử dụng rộng rãi trước khi hệ thống SI được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaussian system: hệ thống Gaussian (một biến thể của hệ thống cgs, thường dùng trong điện từ học).
    • The Gaussian system is a variant of the cgs system. (Hệ thống Gaussian một biến thể của hệ thống cgs.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cgs system", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cgs system".

Từ gần giống